TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音变

yīnbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 音變

Âm Hán Việt ÂM BIẾN

音变 nghĩa là Biến đổi ngữ âm.

Nghĩa của 音变

yīnbiàn

ÂM BIẾNDanh từphồn thể 音變
  1. Biến đổi ngữ âm

Câu hỏi thường gặp

音变 nghĩa là gì?

音变 (yīnbiàn) nghĩa là Biến đổi ngữ âm.

音变 đọc thế nào?

音变 đọc là yīnbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 音变 là gì?

Âm Hán Việt của 音变 là "âm biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.