音响设备 (yīnxiǎngshèbèi) nghĩa là thiết bị âm thanh, máy stereo.
音响设备 đọc thế nào?
音响设备 đọc là yīnxiǎngshèbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 音响设备 là gì?
Âm Hán Việt của 音响设备 là "âm hưởng thiết bị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.