TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音波

yīnbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM BA

音波 nghĩa là sóng âm.

Nghĩa của 音波

yīnbō

ÂM BADanh từ
  1. Sóng âm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 音波

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

音波 nghĩa là gì?

音波 (yīnbō) nghĩa là sóng âm.

音波 đọc thế nào?

音波 đọc là yīnbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 音波 là gì?

Âm Hán Việt của 音波 là "âm ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.