音读
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 音讀
音读 nghĩa là Cách đọc hoặc giá trị ngữ âm của một chữ.
Nghĩa của 音读
yīndú
ÂM ĐỌCDanh từphồn thể 音讀- Cách đọc hoặc giá trị ngữ âm của một chữ
- ngôn ngữ học Nhật Bản Âm On, cách phát âm của kanji xuất phát từ cách phát âm trong ngôn ngữ Hán thời được du nhập từ Trung Quốc (Lưu ý: Âm On của một chữ được phân biệt với âm Kun 训读 (xùndú). Ví dụ, 山 có âm On là "san" và âm Kun là "yama".)
Câu hỏi thường gặp
音读 nghĩa là gì?
音读 (yīndú) nghĩa là Cách đọc hoặc giá trị ngữ âm của một chữ.
音读 đọc thế nào?
音读 đọc là yīndú (pinyin).
Âm Hán Việt của 音读 là gì?
Âm Hán Việt của 音读 là "âm đọc".