TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颁行

bānxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頒行

Âm Hán Việt BAN HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ban hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

颁行 nghĩa là Ban hành để thực thi.

Nghĩa của 颁行

bānxíng

BAN HÀNHĐộng từphồn thể 頒行
  1. Ban hành để thực thi

Câu hỏi thường gặp

颁行 nghĩa là gì?

颁行 (bānxíng) nghĩa là Ban hành để thực thi.

颁行 đọc thế nào?

颁行 đọc là bānxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 颁行 là gì?

Âm Hán Việt của 颁行 là "ban hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.