TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领奖台

lǐngjiǎngtái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領獎臺

领奖台 nghĩa là bục nhận giải.

Nghĩa của 领奖台

lǐngjiǎngtái

phồn thể 領獎臺
  1. Bục nhận giải

Câu hỏi thường gặp

领奖台 nghĩa là gì?

领奖台 (lǐngjiǎngtái) nghĩa là bục nhận giải.

领奖台 đọc thế nào?

领奖台 đọc là lǐngjiǎngtái (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.