TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颜回

Yán Huí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顏回

Âm Hán Việt NHAN HỒI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhan hồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

颜回 nghĩa là Nhan Hồi (521-481 TCN), học trò của Khổng Tử, còn được biết đến là Nhan Nguyên 颜渊 (Yán Yuān).

Nghĩa của 颜回

Yán Huí

NHAN HỒIphồn thể 顏回tên riêng
  1. Nhan Hồi (521-481 TCN), học trò của Khổng Tử, còn được biết đến là Nhan Nguyên 颜渊 (Yán Yuān)

Câu hỏi thường gặp

颜回 nghĩa là gì?

颜回 (yán huí) nghĩa là Nhan Hồi (521-481 TCN), học trò của Khổng Tử, còn được biết đến là Nhan Nguyên 颜渊 (Yán Yuān).

颜回 đọc thế nào?

颜回 đọc là Yán Huí (pinyin).

Âm Hán Việt của 颜回 là gì?

Âm Hán Việt của 颜回 là "nhan hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.