TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风化

fēnghuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風化

Âm Hán Việt PHONG HÓA

风化 nghĩa là sự đứng đắn, đạo đức công cộng.

Nghĩa của 风化

fēnghuà

PHONG HÓADanh từ, Động từphồn thể 風化
  1. Sự đứng đắn
  2. Đạo đức công cộng
  3. Phong hoá (đá)
  4. Xói mòn do gió

Thành ngữ có 风化

  • 春风化雨 — Gió xuân và mưa (thành ngữ); nghĩa bóng: ảnh hưởng lâu dài của một nền giáo dục vững chắc

Câu hỏi thường gặp

风化 nghĩa là gì?

风化 (fēnghuà) nghĩa là sự đứng đắn, đạo đức công cộng.

风化 đọc thế nào?

风化 đọc là fēnghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 风化 là gì?

Âm Hán Việt của 风化 là "phong hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.