TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞安

fēi'ān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛安

Âm Hán Việt PHI AN

飞安 nghĩa là an toàn hàng không.

Nghĩa của 飞安

fēi'ān

PHI ANDanh từ, Lượng từphồn thể 飛安
  1. Đài Loan An toàn hàng không

Câu hỏi thường gặp

飞安 nghĩa là gì?

飞安 (fēi'ān) nghĩa là an toàn hàng không.

飞安 đọc thế nào?

飞安 đọc là fēi'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞安 là gì?

Âm Hán Việt của 飞安 là "phi an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.