TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞鱼座

Fēiyúzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛魚座

Âm Hán Việt PHI NGƯ TỌA

飞鱼座 nghĩa là Volans (chòm sao).

Nghĩa của 飞鱼座

Fēiyúzuò

PHI NGƯ TỌATên riêngphồn thể 飛魚座tên riêng
  1. Volans (chòm sao)

Câu hỏi thường gặp

飞鱼座 nghĩa là gì?

飞鱼座 (fēiyúzuò) nghĩa là Volans (chòm sao).

飞鱼座 đọc thế nào?

飞鱼座 đọc là Fēiyúzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞鱼座 là gì?

Âm Hán Việt của 飞鱼座 là "phi ngư tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.