TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

食人

shírén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC NHÂN

食人 nghĩa là Mãnh thú ăn thịt người.

Nghĩa của 食人

shírén

THỰC NHÂNĐộng từ, Tính từ
  1. Mãnh thú ăn thịt người
  2. Ăn thịt người
  3. nghĩa bóng Đàn áp nhân dân

Thành ngữ có 食人

  • 率兽食人 — Dẫn thú vật ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng: chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân

Câu hỏi thường gặp

食人 nghĩa là gì?

食人 (shírén) nghĩa là Mãnh thú ăn thịt người.

食人 đọc thế nào?

食人 đọc là shírén (pinyin).

Âm Hán Việt của 食人 là gì?

Âm Hán Việt của 食人 là "thực nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.