食槽
giọng máy của trình duyệt
食槽 nghĩa là máng cỏ.
Nghĩa của 食槽
shícáo
THỰC TÀODanh từ- Máng cỏ
Câu hỏi thường gặp
食槽 nghĩa là gì?
食槽 (shícáo) nghĩa là máng cỏ.
食槽 đọc thế nào?
食槽 đọc là shícáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 食槽 là gì?
Âm Hán Việt của 食槽 là "thực tào".