Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực quản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
食管 nghĩa là thực quản.
Nghĩa của 食管
shíguǎn
THỰC QUẢNDanh từ
Thực quản
Câu hỏi thường gặp
食管 nghĩa là gì?
食管 (shíguǎn) nghĩa là thực quản.
食管 đọc thế nào?
食管 đọc là shíguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 食管 là gì?
Âm Hán Việt của 食管 là "thực quản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.