食醋
giọng máy của trình duyệt
食醋 nghĩa là giấm ăn.
Nghĩa của 食醋
shícù
THỰC THỐDanh từ, Động từ- Giấm ăn
Câu hỏi thường gặp
食醋 nghĩa là gì?
食醋 (shícù) nghĩa là giấm ăn.
食醋 đọc thế nào?
食醋 đọc là shícù (pinyin).
Âm Hán Việt của 食醋 là gì?
Âm Hán Việt của 食醋 là "thực thố".