TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

食顷

shíqǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 食頃

Âm Hán Việt THỰC KHOẢNH

食顷 nghĩa là một khoảnh khắc ngắn.

Nghĩa của 食顷

shíqǐng

THỰC KHOẢNHphồn thể 食頃
  1. Một khoảnh khắc ngắn

Câu hỏi thường gặp

食顷 nghĩa là gì?

食顷 (shíqǐng) nghĩa là một khoảnh khắc ngắn.

食顷 đọc thế nào?

食顷 đọc là shíqǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 食顷 là gì?

Âm Hán Việt của 食顷 là "thực khoảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.