TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饫甘餍肥

yùgānyànféi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飫甘饜肥

饫甘餍肥 nghĩa là sống sung túc.

Nghĩa của 饫甘餍肥

yùgānyànféi

phồn thể 飫甘饜肥
  1. thành ngữ Sống sung túc
  2. Có lối sống xa hoa

Câu hỏi thường gặp

饫甘餍肥 nghĩa là gì?

饫甘餍肥 (yùgānyànféi) nghĩa là sống sung túc.

饫甘餍肥 đọc thế nào?

饫甘餍肥 đọc là yùgānyànféi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.