TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饮食疗养

yǐnshíliáoyǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飲食療養

Âm Hán Việt ẨM THỰC LIỆU DƯỠNG

饮食疗养 nghĩa là chế độ ăn.

Nghĩa của 饮食疗养

yǐnshíliáoyǎng

ẨM THỰC LIỆU DƯỠNGDanh từphồn thể 飲食療養
  1. Chế độ ăn

Câu hỏi thường gặp

饮食疗养 nghĩa là gì?

饮食疗养 (yǐnshíliáoyǎng) nghĩa là chế độ ăn.

饮食疗养 đọc thế nào?

饮食疗养 đọc là yǐnshíliáoyǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 饮食疗养 là gì?

Âm Hán Việt của 饮食疗养 là "ẩm thực liệu dưỡng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.