馅儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餡兒
馅儿 nghĩa là nhân, thịt xay.
Nghĩa của 馅儿
xiànr
HÃM NHIDanh từphồn thể 餡兒- Nhân
- Thịt xay
- Lớp nhân
- Biến thể er hoá của 馅 (xiàn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 馅儿
Đồng nghĩa
Từ ghép có 馅儿
Câu hỏi thường gặp
馅儿 nghĩa là gì?
馅儿 (xiànr) nghĩa là nhân, thịt xay.
馅儿 đọc thế nào?
馅儿 đọc là xiànr (pinyin).
Âm Hán Việt của 馅儿 là gì?
Âm Hán Việt của 馅儿 là "hãm nhi".