Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
首府 nghĩa là Thủ phủ của một khu tự trị.
Nghĩa của 首府
shǒufǔ
THỦ PHỦDanh từ, Tên riêng
Thủ phủ của một khu tự trị
Câu hỏi thường gặp
首府 nghĩa là gì?
首府 (shǒufǔ) nghĩa là Thủ phủ của một khu tự trị.
首府 đọc thế nào?
首府 đọc là shǒufǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 首府 là gì?
Âm Hán Việt của 首府 là "thủ phủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.