TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

首页

shǒuyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 首頁

Âm Hán Việt THỦ HIỆT

首页 nghĩa là trang chủ, trang tiêu đề.

Nghĩa của 首页

shǒuyè

THỦ HIỆTDanh từphồn thể 首頁
  1. Trang chủ (của trang web)
  2. Trang tiêu đề
  3. Trang nhất
  4. Trang đầu
  5. Tượng trưng cho sự bắt đầu
  6. Thư ngỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首页

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

首页 nghĩa là gì?

首页 (shǒuyè) nghĩa là trang chủ, trang tiêu đề.

首页 đọc thế nào?

首页 đọc là shǒuyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 首页 là gì?

Âm Hán Việt của 首页 là "thủ hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.