TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香叶醇

xiāngyèchún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香葉醇

Âm Hán Việt HƯƠNG DIỆP THUẦN

香叶醇 nghĩa là Geraniol (hóa học).

Nghĩa của 香叶醇

xiāngyèchún

HƯƠNG DIỆP THUẦNphồn thể 香葉醇
  1. Geraniol (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

香叶醇 nghĩa là gì?

香叶醇 (xiāngyèchún) nghĩa là Geraniol (hóa học).

香叶醇 đọc thế nào?

香叶醇 đọc là xiāngyèchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 香叶醇 là gì?

Âm Hán Việt của 香叶醇 là "hương diệp thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.