香汤沐浴 (xiāngtāngmùyù) nghĩa là Tắm suối nước nóng thơm.
香汤沐浴 đọc thế nào?
香汤沐浴 đọc là xiāngtāngmùyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 香汤沐浴 là gì?
Âm Hán Việt của 香汤沐浴 là "hương thang mộc dục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.