香港交易所 nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông.
Nghĩa của 香港交易所
Xiānggǎng Jiāoyìsuǒ
tên riêng
Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
香港交易所 nghĩa là gì?
香港交易所 (xiānggǎng jiāoyìsuǒ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông.
香港交易所 đọc thế nào?
香港交易所 đọc là Xiānggǎng Jiāoyìsuǒ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.