TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香港湿地公园

Xiānggǎng Shīdì Gōngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香港濕地公園

Âm Hán Việt HƯƠNG CẢNG THẤP ĐỊA CÔNG VIÊN

香港湿地公园 nghĩa là Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới.

Nghĩa của 香港湿地公园

Xiānggǎng Shīdì Gōngyuán

HƯƠNG CẢNG THẤP ĐỊA CÔNG VIÊNphồn thể 香港濕地公園tên riêng
  1. Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới

Câu hỏi thường gặp

香港湿地公园 nghĩa là gì?

香港湿地公园 (xiānggǎng shīdì gōngyuán) nghĩa là Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới.

香港湿地公园 đọc thế nào?

香港湿地公园 đọc là Xiānggǎng Shīdì Gōngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 香港湿地公园 là gì?

Âm Hán Việt của 香港湿地公园 là "hương cảng thấp địa công viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.