TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香港电台

Xiānggǎng Diàntái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香港電台

Âm Hán Việt HƯƠNG CẢNG ĐIỆN ĐÀI

香港电台 nghĩa là Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng.

Nghĩa của 香港电台

Xiānggǎng Diàntái

HƯƠNG CẢNG ĐIỆN ĐÀIphồn thể 香港電台tên riêng
  1. Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng

Câu hỏi thường gặp

香港电台 nghĩa là gì?

香港电台 (xiānggǎng diàntái) nghĩa là Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng.

香港电台 đọc thế nào?

香港电台 đọc là Xiānggǎng Diàntái (pinyin).

Âm Hán Việt của 香港电台 là gì?

Âm Hán Việt của 香港电台 là "hương cảng điện đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.