TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香港科技大学

Xiānggǎng Kējì Dàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香港科技大學

Âm Hán Việt HƯƠNG CẢNG KHOA KỸ ĐẠI HỌC

香港科技大学 nghĩa là Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông.

Nghĩa của 香港科技大学

Xiānggǎng Kējì Dàxué

HƯƠNG CẢNG KHOA KỸ ĐẠI HỌCphồn thể 香港科技大學tên riêng
  1. Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

香港科技大学 nghĩa là gì?

香港科技大学 (xiānggǎng kējì dàxué) nghĩa là Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông.

香港科技大学 đọc thế nào?

香港科技大学 đọc là Xiānggǎng Kējì Dàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 香港科技大学 là gì?

Âm Hán Việt của 香港科技大学 là "hương cảng khoa kỹ đại học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.