TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香港红十字会

Xiānggǎng Hóng Shízìhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香港紅十字會

Âm Hán Việt HƯƠNG CẢNG HỒNG THẬP TỰ HỘI

香港红十字会 nghĩa là Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông.

Nghĩa của 香港红十字会

Xiānggǎng Hóng Shízìhuì

HƯƠNG CẢNG HỒNG THẬP TỰ HỘIphồn thể 香港紅十字會tên riêng
  1. Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

香港红十字会 nghĩa là gì?

香港红十字会 (xiānggǎng hóng shízìhuì) nghĩa là Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông.

香港红十字会 đọc thế nào?

香港红十字会 đọc là Xiānggǎng Hóng Shízìhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 香港红十字会 là gì?

Âm Hán Việt của 香港红十字会 là "hương cảng hồng thập tự hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.