TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香港脚

Xiānggǎngjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香港腳

Âm Hán Việt HƯƠNG CẢNG CƯỚC

香港脚 nghĩa là bệnh nấm chân.

Nghĩa của 香港脚

Xiānggǎngjiǎo

HƯƠNG CẢNG CƯỚCphồn thể 香港腳tên riêng
  1. Bệnh nấm chân

Câu hỏi thường gặp

香港脚 nghĩa là gì?

香港脚 (xiānggǎngjiǎo) nghĩa là bệnh nấm chân.

香港脚 đọc thế nào?

香港脚 đọc là Xiānggǎngjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 香港脚 là gì?

Âm Hán Việt của 香港脚 là "hương cảng cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.