TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香港警察

Xiānggǎng Jǐngchá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯƠNG CẢNG CẢNH SÁT

香港警察 nghĩa là Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997).

Nghĩa của 香港警察

Xiānggǎng Jǐngchá

HƯƠNG CẢNG CẢNH SÁTtên riêng
  1. Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Câu hỏi thường gặp

香港警察 nghĩa là gì?

香港警察 (xiānggǎng jǐngchá) nghĩa là Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997).

香港警察 đọc thế nào?

香港警察 đọc là Xiānggǎng Jǐngchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 香港警察 là gì?

Âm Hán Việt của 香港警察 là "hương cảng cảnh sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.