TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香片

xiāngpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯƠNG PHIẾN

香片 nghĩa là trà nhài, trà ướp hương.

Nghĩa của 香片

xiāngpiàn

HƯƠNG PHIẾNDanh từ
  1. Trà nhài
  2. Trà ướp hương

Câu hỏi thường gặp

香片 nghĩa là gì?

香片 (xiāngpiàn) nghĩa là trà nhài, trà ướp hương.

香片 đọc thế nào?

香片 đọc là xiāngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 香片 là gì?

Âm Hán Việt của 香片 là "hương phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.