香草兰 (xiāngcǎolán) nghĩa là Vanilla (Vanilla planifolia).
香草兰 đọc thế nào?
香草兰 đọc là xiāngcǎolán (pinyin).
Âm Hán Việt của 香草兰 là gì?
Âm Hán Việt của 香草兰 là "hương thảo lan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.