TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香草精

xiāngcǎojīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯƠNG THẢO TINH

香草精 nghĩa là chiết xuất vanilla.

Nghĩa của 香草精

xiāngcǎojīng

HƯƠNG THẢO TINHDanh từ
  1. Vanilla
  2. Chiết xuất vanilla
  3. Metyl vanillin C8H8O3

Câu hỏi thường gặp

香草精 nghĩa là gì?

香草精 (xiāngcǎojīng) nghĩa là chiết xuất vanilla.

香草精 đọc thế nào?

香草精 đọc là xiāngcǎojīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 香草精 là gì?

Âm Hán Việt của 香草精 là "hương thảo tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.