马具
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬具
马具 nghĩa là yên cương.
Nghĩa của 马具
mǎjù
MÃ CỤDanh từphồn thể 馬具- Yên cương
Câu hỏi thường gặp
马具 nghĩa là gì?
马具 (mǎjù) nghĩa là yên cương.
马具 đọc thế nào?
马具 đọc là mǎjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 马具 là gì?
Âm Hán Việt của 马具 là "mã cụ".