马桶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬桶
马桶 nghĩa là bô.
Nghĩa của 马桶
mǎtǒng
MÃ DŨNGDanh từphồn thể 馬桶- Bô
- Chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh
- Bồn cầu
Từ ghép có 马桶
Câu hỏi thường gặp
马桶 nghĩa là gì?
马桶 (mǎtǒng) nghĩa là bô.
马桶 đọc thế nào?
马桶 đọc là mǎtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 马桶 là gì?
Âm Hán Việt của 马桶 là "mã dũng".