TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马骡

mǎluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬騾

Lượng từ đi kèm: 匹 (pǐ), 头 (tóu)

马骡 nghĩa là con la.

Nghĩa của 马骡

mǎluó

Danh từphồn thể 馬騾
  1. Con la

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马骡

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

马骡 nghĩa là gì?

马骡 (mǎluó) nghĩa là con la.

马骡 đọc thế nào?

马骡 đọc là mǎluó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.