TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驶向

shǐxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駛向

Âm Hán Việt SỬ HƯỚNG

驶向 nghĩa là hướng về phía.

Nghĩa của 驶向

shǐxiàng

SỬ HƯỚNGphồn thể 駛向
  1. tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v. Hướng về phía

Câu hỏi thường gặp

驶向 nghĩa là gì?

驶向 (shǐxiàng) nghĩa là hướng về phía.

驶向 đọc thế nào?

驶向 đọc là shǐxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 驶向 là gì?

Âm Hán Việt của 驶向 là "sử hướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.