TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驾御

jiàyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駕御

Âm Hán Việt GIÁ NGỰ

驾御 nghĩa là Biến thể của 驾驭 (jiàyù).

Nghĩa của 驾御

jiàyù

GIÁ NGỰphồn thể 駕御
  1. Biến thể của 驾驭 (jiàyù)

Câu hỏi thường gặp

驾御 nghĩa là gì?

驾御 (jiàyù) nghĩa là Biến thể của 驾驭 (jiàyù).

驾御 đọc thế nào?

驾御 đọc là jiàyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 驾御 là gì?

Âm Hán Việt của 驾御 là "giá ngự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.