TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骂声

màshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罵聲

Âm Hán Việt MẠ THANH
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)

骂声 nghĩa là quát mắng, chửi rủa.

Nghĩa của 骂声

màshēng

MẠ THANHDanh từphồn thể 罵聲
  1. Quát mắng
  2. Chửi rủa
  3. bóng Chỉ trích giận dữ
  4. Lời dè bỉu

Câu hỏi thường gặp

骂声 nghĩa là gì?

骂声 (màshēng) nghĩa là quát mắng, chửi rủa.

骂声 đọc thế nào?

骂声 đọc là màshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 骂声 là gì?

Âm Hán Việt của 骂声 là "mạ thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.