TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

验尿

yànniào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驗尿

Âm Hán Việt NGHIỆM NIỆU

验尿 nghĩa là Làm xét nghiệm nước tiểu.

Nghĩa của 验尿

yànniào

NGHIỆM NIỆUĐộng từphồn thể 驗尿
  1. Làm xét nghiệm nước tiểu

Câu hỏi thường gặp

验尿 nghĩa là gì?

验尿 (yànniào) nghĩa là Làm xét nghiệm nước tiểu.

验尿 đọc thế nào?

验尿 đọc là yànniào (pinyin).

Âm Hán Việt của 验尿 là gì?

Âm Hán Việt của 验尿 là "nghiệm niệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.