TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骗保

piànbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騙保

Âm Hán Việt PHIẾN BẢO

骗保 nghĩa là gian lận bảo hiểm.

Nghĩa của 骗保

piànbǎo

PHIẾN BẢOĐộng từphồn thể 騙保
  1. Gian lận bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp

骗保 nghĩa là gì?

骗保 (piànbǎo) nghĩa là gian lận bảo hiểm.

骗保 đọc thế nào?

骗保 đọc là piànbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 骗保 là gì?

Âm Hán Việt của 骗保 là "phiến bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.