骗子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 騙子
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
骗子 nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ gian lận, một kẻ gian lận.
Nghĩa của 骗子
piànzi
PHIẾN TỬDanh từphồn thể 騙子- Kẻ lừa đảo; kẻ gian lận; kẻ mạo danh
- Một kẻ gian lận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骗子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 骗子
Câu hỏi thường gặp
骗子 nghĩa là gì?
骗子 (piànzi) nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ gian lận, một kẻ gian lận.
骗子 đọc thế nào?
骗子 đọc là piànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 骗子 là gì?
Âm Hán Việt của 骗子 là "phiến tử".