骶骨
giọng máy của trình duyệt
骶骨 nghĩa là xương cùng.
Nghĩa của 骶骨
dǐgǔ
Danh từ- giải phẫu Xương cùng
Câu hỏi thường gặp
骶骨 nghĩa là gì?
骶骨 (dǐgǔ) nghĩa là xương cùng.
骶骨 đọc thế nào?
骶骨 đọc là dǐgǔ (pinyin).
骶骨 nghĩa là xương cùng.
骶骨 (dǐgǔ) nghĩa là xương cùng.
骶骨 đọc là dǐgǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.