TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骺软骨板

hóuruǎngǔbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 骺軟骨板

骺软骨板 nghĩa là đĩa sụn tăng trưởng, đĩa tăng trưởng.

Nghĩa của 骺软骨板

hóuruǎngǔbǎn

phồn thể 骺軟骨板
  1. Đĩa sụn tăng trưởng
  2. Đĩa tăng trưởng (xương)

Câu hỏi thường gặp

骺软骨板 nghĩa là gì?

骺软骨板 (hóuruǎngǔbǎn) nghĩa là đĩa sụn tăng trưởng, đĩa tăng trưởng.

骺软骨板 đọc thế nào?

骺软骨板 đọc là hóuruǎngǔbǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.