TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高勾丽

Gāogōulí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高勾麗

高勾丽 nghĩa là Biến thể của 高句丽 (Gāogōulí).

Nghĩa của 高勾丽

Gāogōulí

phồn thể 高勾麗tên riêng
  1. Biến thể của 高句丽 (Gāogōulí)

Câu hỏi thường gặp

高勾丽 nghĩa là gì?

高勾丽 (gāogōulí) nghĩa là Biến thể của 高句丽 (Gāogōulí).

高勾丽 đọc thế nào?

高勾丽 đọc là Gāogōulí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.