高原
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)
高原 nghĩa là cao nguyên.
Nghĩa của 高原
gāoyuán
CAO NGUYÊNDanh từ- Cao nguyên
Câu hỏi thường gặp
高原 nghĩa là gì?
高原 (gāoyuán) nghĩa là cao nguyên.
高原 đọc thế nào?
高原 đọc là gāoyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 高原 là gì?
Âm Hán Việt của 高原 là "cao nguyên".