TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高原

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gāoyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)

高原 nghĩa là cao nguyên.

Nghĩa của 高原

gāoyuán

CAO NGUYÊNDanh từ
  1. Cao nguyên

Câu hỏi thường gặp

高原 nghĩa là gì?

高原 (gāoyuán) nghĩa là cao nguyên.

高原 đọc thế nào?

高原 đọc là gāoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 高原 là gì?

Âm Hán Việt của 高原 là "cao nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.