TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高密度

gāomìdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO MẬT ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao mật độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高密度 nghĩa là mật độ cao.

Nghĩa của 高密度

gāomìdù

CAO MẬT ĐỘ
  1. Mật độ cao

Câu hỏi thường gặp

高密度 nghĩa là gì?

高密度 (gāomìdù) nghĩa là mật độ cao.

高密度 đọc thế nào?

高密度 đọc là gāomìdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 高密度 là gì?

Âm Hán Việt của 高密度 là "cao mật độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.