TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高尔基体

Gāo'ěrjītǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高爾基體

Âm Hán Việt CAO NHĨ CƠ THỂ

高尔基体 nghĩa là bộ máy golgi.

Nghĩa của 高尔基体

Gāo'ěrjītǐ

CAO NHĨ CƠ THỂDanh từphồn thể 高爾基體tên riêng
  1. Bộ máy Golgi

Câu hỏi thường gặp

高尔基体 nghĩa là gì?

高尔基体 (gāo'ěrjītǐ) nghĩa là bộ máy golgi.

高尔基体 đọc thế nào?

高尔基体 đọc là Gāo'ěrjītǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 高尔基体 là gì?

Âm Hán Việt của 高尔基体 là "cao nhĩ cơ thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.