TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高球杯

gāoqiúbēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO CẦU BÔI

高球杯 nghĩa là cốc highball.

Nghĩa của 高球杯

gāoqiúbēi

CAO CẦU BÔI
  1. Cốc highball

Câu hỏi thường gặp

高球杯 nghĩa là gì?

高球杯 (gāoqiúbēi) nghĩa là cốc highball.

高球杯 đọc thế nào?

高球杯 đọc là gāoqiúbēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 高球杯 là gì?

Âm Hán Việt của 高球杯 là "cao cầu bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.