TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高能

gāonéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高能 nghĩa là năng lượng cao.

Nghĩa của 高能

gāonéng

CAO NĂNGTính từ, Danh từ
  1. Năng lượng cao

Từ ghép có 高能

Câu hỏi thường gặp

高能 nghĩa là gì?

高能 (gāonéng) nghĩa là năng lượng cao.

高能 đọc thế nào?

高能 đọc là gāonéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高能 là gì?

Âm Hán Việt của 高能 là "cao năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.