TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高跷

gāoqiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高蹺

高跷 nghĩa là cà kheo.

Nghĩa của 高跷

gāoqiāo

Danh từphồn thể 高蹺
  1. Cà kheo
  2. Đi cà kheo trong múa dân gian

Câu hỏi thường gặp

高跷 nghĩa là gì?

高跷 (gāoqiāo) nghĩa là cà kheo.

高跷 đọc thế nào?

高跷 đọc là gāoqiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.