高跷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高蹺
高跷 nghĩa là cà kheo.
Nghĩa của 高跷
gāoqiāo
Danh từphồn thể 高蹺- Cà kheo
- Đi cà kheo trong múa dân gian
Câu hỏi thường gặp
高跷 nghĩa là gì?
高跷 (gāoqiāo) nghĩa là cà kheo.
高跷 đọc thế nào?
高跷 đọc là gāoqiāo (pinyin).